police sergeant
Định nghĩa
Danh từ: Sĩ quan cảnh sát cấp trung sĩ
"Police sergeant" là một cấp bậc trong lực lượng cảnh sát, nằm dưới trung úy (lieutenant) và trên thường cảnh (police officer). Đây là một vị trí quản lý cấp cơ sở, chịu trách nhiệm giám sát một nhóm cảnh sát viên trong các hoạt động tuần tra, điều tra hoặc bảo vệ trật tự công cộng.
Ví dụ sử dụng
- (Viên trung sĩ cảnh sát đã ra lệnh cho đội của mình trước cuộc tuần tra.)
- (Cô ấy được thăng cấp lên trung sĩ cảnh sát sau năm năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Police sergeant" có thể được dùng để chỉ một người đàn ông hoặc phụ nữ giữ chức vụ này, không phân biệt giới tính.
- A police sergeant is often the first point of contact for citizens in a police station. (Một trung sĩ cảnh sát thường là người đầu tiên tiếp xúc với công dân tại đồn cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Sergeant (danh từ): cấp bậc trung sĩ nói chung, không chỉ riêng cảnh sát (cũng dùng trong quân đội).
- The sergeant in the army has many responsibilities. (Người trung sĩ trong quân đội có nhiều trách nhiệm.)
- Police officer (danh từ): cảnh sát viên, cấp bậc thấp hơn trung sĩ.
- A police officer reports to a police sergeant. (Một cảnh sát viên báo cáo với một trung sĩ cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
- Sergeant of police: cách nói tương tự, nhấn mạnh vào chức vụ trung sĩ trong lực lượng cảnh sát.
- The sergeant of police inspected the crime scene. (Trung sĩ cảnh sát đã kiểm tra hiện trường vụ án.)
- Police supervisor: người giám sát cảnh sát, một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cấp bậc trung sĩ.
- The police supervisor ensured all procedures were followed. (Người giám sát cảnh sát đảm bảo mọi quy trình được tuân thủ.)
Các cụm từ liên quan
- Police sergeant's stripes: các vạch trên đồng phục biểu thị cấp bậc trung sĩ.
- He wore three chevrons as police sergeant's stripes on his uniform. (Anh ấy đeo ba vạch chữ V làm biểu tượng cấp bậc trung sĩ cảnh sát trên đồng phục của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To pull rank as a police sergeant: lạm dụng quyền lực của cấp bậc trung sĩ để yêu cầu người khác làm việc.
- He tried to pull rank as a police sergeant, but his team refused to follow. (Anh ta cố lạm dụng quyền lực của trung sĩ cảnh sát, nhưng đội của anh ta từ chối tuân theo.)